作業グループ
さぎょうグループsagyouguruupu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhóm làm việc
EN working group
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

さぎょうグループsagyouguruupu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhóm làm việc
EN working group
Chưa có câu ví dụ cho từ này.