財政破綻
ざいせいはたんzaiseihatan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phá sản tài chính; sụp đổ tài chính
EN economic collapse
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ざいせいはたんzaiseihatan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phá sản tài chính; sụp đổ tài chính
EN economic collapse
Chưa có câu ví dụ cho từ này.