採譜
さいふsaifu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
chép nhạc; ghi chép nhạc
EN transcribing in musical notation; copying down (a tune)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
