彩度
さいどsaido
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
độ bão hòa màu
EN chroma; chroma saturation; color saturation (colour)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

さいどsaido
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
độ bão hòa màu
EN chroma; chroma saturation; color saturation (colour)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.