再臨派
さいりんはsairinha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người theo phái tái lâm
EN Adventists
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

さいりんはsairinha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người theo phái tái lâm
EN Adventists
Chưa có câu ví dụ cho từ này.