再投票
さいとうひょうsaitouhyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bầu cử lại
EN revoting
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

さいとうひょうsaitouhyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bầu cử lại
EN revoting
Chưa có câu ví dụ cho từ này.