再尋問
さいじんもんsaijinmon
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thẩm vấn lại
EN re-examination
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

さいじんもんsaijinmon
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thẩm vấn lại
EN re-examination
Chưa có câu ví dụ cho từ này.