催涙ガス
さいるいガスsairuigasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khí gas gây nước mắt
EN tear gas
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

さいるいガスsairuigasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khí gas gây nước mắt
EN tear gas
Chưa có câu ví dụ cho từ này.