左前
ひだりまえhidarimae
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cách mặc kimono với vạt phải đè lên vạt trái
EN wearing a kimono with the right side over the left (normally used only for the dead)
phía trước bên trái
EN front left; front and left; before and left
