昏迷
こんめいkonmei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するdanh từ bổ nghĩa với の
trạng thái hôn mê; sự mê muội
EN stupefaction; stupor; unconsciousness; confusion
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
