黒子
くろごkurogo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người hỗ trợ sân khấu mặc đồ đen
EN stage assistant dressed in black; stagehand; prompter
người đứng sau màn
EN behind-the-scenes supporter; string-puller
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
