黒金剛石
くろこんごうせきkurokongouseki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kim cương đen; karbonado
EN black diamond; carbon; carbonado
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

くろこんごうせきkurokongouseki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kim cương đen; karbonado
EN black diamond; carbon; carbonado
Chưa có câu ví dụ cho từ này.