国際的貿易
こくさいてきぼうえきkokusaitekiboueki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thương mại quốc tế
EN international trade
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こくさいてきぼうえきkokusaitekiboueki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thương mại quốc tế
EN international trade
Chưa có câu ví dụ cho từ này.