郊野
こうのkouno
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vùng ngoại ô; cánh đồng ngoại thành
EN suburban fields
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こうのkouno
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vùng ngoại ô; cánh đồng ngoại thành
EN suburban fields
Chưa có câu ví dụ cho từ này.