行火
あんかanka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lò sưởi giường; lò sưởi chân
EN bed warmer; foot warmer
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

あんかanka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lò sưởi giường; lò sưởi chân
EN bed warmer; foot warmer
Chưa có câu ví dụ cho từ này.