広東
カントンkanton
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Quảng Đông
EN Guangdong (China); Kwangtung

カントンkanton
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Quảng Đông
EN Guangdong (China); Kwangtung