口供書
こうきょうしょkoukyousho
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bản khai; lời khai bằng văn bản
EN affidavit; deposition
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こうきょうしょkoukyousho
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bản khai; lời khai bằng văn bản
EN affidavit; deposition
Chưa có câu ví dụ cho từ này.