公判廷
こうはんていkouhantei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phòng xử án
EN court; courtroom
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こうはんていkouhantei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phòng xử án
EN court; courtroom
Chưa có câu ví dụ cho từ này.