古昔
こせきkoseki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thời cổ đại; thời xưa
EN ancient times
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こせきkoseki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thời cổ đại; thời xưa
EN ancient times
Chưa có câu ví dụ cho từ này.