個人経営
こじんけいえいkojinkeiei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
quản lý cá nhân
EN private management
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こじんけいえいkojinkeiei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
quản lý cá nhân
EN private management
Chưa có câu ví dụ cho từ này.