言い込める
いいこめるiikomeru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
bác bỏ bằng lý lẽ; dồn ép bằng lời nói
EN to talk down; to argue down
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
