血を引く
ちをひくchiohiku
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ku)
mang dòng máu; thừa hưởng đặc điểm
EN to be descended from; to inherit (a disposition, etc.) from one's ancestors
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
