Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

兄(あに)弟(で)子(し)

あにでしanideshi

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    sư huynh; đàn anh cùng môn phái

    EN senior pupil (of the same master); senior disciple; senior student; senior member

    Xem thêm: 弟(おとうと)弟(で)子(し)

Câu ví dụ 1

兄(あに)弟(で)子(し)に技(わざ)を教(おし)えてもらいました。

  • Tôi đã được sư huynh dạy cho kỹ thuật.

Từ:兄(あに)弟(で)子(し)技(わざ)教(おし)えるもらう

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục