傾瀉
けいしゃkeisha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
rót; sự rót
EN decanting
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

けいしゃkeisha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
rót; sự rót
EN decanting
Chưa có câu ví dụ cho từ này.