軍装
ぐんそうgunsou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
trang bị quân đội; quân phục
EN soldier's equipment; war outfit; war fatigues; equipping for war
mặc quân phục
EN (wearing) soldier's fatigues
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
