軍政府
ぐんせいふgunseifu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chính quyền quân sự
EN military government
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ぐんせいふgunseifu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chính quyền quân sự
EN military government
Chưa có câu ví dụ cho từ này.