群れ居る
むれいるmureiru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)nội động từ
tụ tập; sống thành bầy đàn
EN to crowd in; to come together
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
