靴音
くつおとkutsuoto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiếng bước chân
EN walking sound; footsteps
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

くつおとkutsuoto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiếng bước chân
EN walking sound; footsteps
Chưa có câu ví dụ cho từ này.