具有
ぐゆうguyuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
có; sở hữu; sự sở hữu
EN preparedness; possession
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ぐゆうguyuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
có; sở hữu; sự sở hữu
EN preparedness; possession
Chưa có câu ví dụ cho từ này.