吟詠
ぎんえいgin'ei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
ngâm thơ; ngâm vịnh
EN recitation (of a Chinese or Japanese poem); chanting; singing
sáng tác thơ; bài thơ được sáng tác
EN composition (of a Chinese or Japanese poem); composed poem
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
