禁制
きんせいkinsei
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từdanh từ bổ nghĩa với の
lệnh cấm; sự cấm đoán
EN prohibition; ban; embargo

きんせいkinsei
Thông dụngDanh từ