勤求
ごんぐgongu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tìm cầu giáo pháp Phật
EN inquiring the Buddha way
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ごんぐgongu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tìm cầu giáo pháp Phật
EN inquiring the Buddha way
Chưa có câu ví dụ cho từ này.