曲率
きょくりつkyokuritsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
độ cong
EN curvature
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きょくりつkyokuritsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
độ cong
EN curvature
Chưa có câu ví dụ cho từ này.