教父
きょうふkyoufu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cha đỡ đầu
EN godfather; sponsor
cha giáo
EN Church Father
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きょうふkyoufu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cha đỡ đầu
EN godfather; sponsor
cha giáo
EN Church Father
Chưa có câu ví dụ cho từ này.