共同戦線
きょうどうせんせんkyoudousensen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mặt trận chung; liên minh
EN common front; united front
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きょうどうせんせんkyoudousensen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mặt trận chung; liên minh
EN common front; united front
Chưa có câu ví dụ cho từ này.