共同生活
きょうどうせいかつkyoudouseikatsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sinh hoạt chung; cuộc sống tập thể
EN living together; communal life; cohabitation

きょうどうせいかつkyoudouseikatsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sinh hoạt chung; cuộc sống tập thể
EN living together; communal life; cohabitation