供述者
きょうじゅつしゃkyoujutsusha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người cung cấp lời khai
EN deponent; testifier
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きょうじゅつしゃkyoujutsusha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người cung cấp lời khai
EN deponent; testifier
Chưa có câu ví dụ cho từ này.