汲み取り
くみとりkumitori
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
việc múc; việc hút
EN dipping up (night soil); scooping up
sự thấu hiểu; sự nắm bắt
EN understanding; grasping; surmising
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
