気宇広大
きうこうだいkiukoudai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hào hiệp; có chí khí lớn
EN magnanimous
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きうこうだいkiukoudai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hào hiệp; có chí khí lớn
EN magnanimous
Chưa có câu ví dụ cho từ này.