揮発度
きはつどkihatsudo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
độ bay hơi
EN volatility
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きはつどkihatsudo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
độ bay hơi
EN volatility
Chưa có câu ví dụ cho từ này.