丸呑み
まるのみmarunomi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
nuốt chửng; nuốt trọn
EN swallowing whole; swallowing without chewing
tin sái cổ; chấp nhận một cách mù quáng
EN swallowing (a story); believing unquestioningly; accepting blindly; accepting without fully understanding; memorizing without understanding
chấp nhận hoàn toàn; chấp nhận không điều kiện
EN accepting (a proposal, demand, etc.) unconditionally; accepting as-is
