丸つぶれ
まるつぶれmarutsubure
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự phá hủy hoàn toàn; sự sụp đổ hoàn toàn
EN complete ruin; collapse
mất mặt hoàn toàn; bị bẽ mặt hoàn toàn
EN losing (something) completely (e.g. face)
