監察医
かんさついkansatsui
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bác sĩ pháp y
EN medical coroner; medical examiner

かんさついkansatsui
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bác sĩ pháp y
EN medical coroner; medical examiner