歓楽街
かんらくがいkanrakugai
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khu vui chơi giải trí; khu phố đèn đỏ
EN entertainment district; amusement area; pleasure quarter; red-light district

かんらくがいkanrakugai
Thông dụngDanh từ