Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

感(かん)涙(るい)

かんるいkanrui

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ có thể + するnội động từ

    nước mắt cảm động; nước mắt vì biết ơn

    EN tears (from being deeply moved); tears of gratitude

Câu ví dụ 1

優(ゆう)勝(しょう)した選(せん)手(しゅ)は感(かん)涙(るい)にむせびました。

  • Vận động viên giành chiến thắng đã bật khóc vì xúc động.

Từ:優(ゆう)勝(しょう)選(せん)手(しゅ)感(かん)涙(るい)むせぶ

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục