滑り入る
すべりいるsuberiiru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
trượt vào
EN to slide into
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

すべりいるsuberiiru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
trượt vào
EN to slide into
Chưa có câu ví dụ cho từ này.