貝貨
ばいかbaika
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiền vỏ sò
EN shell money
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ばいかbaika
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiền vỏ sò
EN shell money
Chưa có câu ví dụ cho từ này.