懐胎
かいたいkaitai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
mang thai; thụ thai
EN conception; becoming pregnant; pregnancy
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
