懐ける
なつけるnatsukeru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
làm cho thân thiết; thuần hóa
EN to win over; to win another's heart
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
