花木
かぼくkaboku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hoa và cây
EN flowers and trees
cây hoa
EN flowering trees
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かぼくkaboku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hoa và cây
EN flowers and trees
cây hoa
EN flowering trees
Chưa có câu ví dụ cho từ này.